translate
ベトナム語辞書
ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索
chrome_extention
menu_book 見出し語検索結果 "cảng hàng không" (1件)
cảng hàng không
日本語 空港
Cảng hàng không Thổ Chu tại tỉnh An Giang được quy hoạch đạt cấp 4C.
アンザン省のトチュ空港はレベル4Cに計画されている。
マイ単語
bookmarkマイ単語帳へ
swap_horiz 類語検索結果 "cảng hàng không" (0件)
format_quote フレーズ検索結果 "cảng hàng không" (4件)
Cảng hàng không Thổ Chu tại tỉnh An Giang được quy hoạch đạt cấp 4C.
アンザン省のトチュ空港はレベル4Cに計画されている。
Mạng lưới cảng hàng không toàn quốc thời kỳ 2021-2030 có 32 cảng hàng không.
2021年から2030年までの全国空港ネットワークには32の空港がある。
Tầm nhìn đến năm 2050, cả nước dự kiến nâng lên 35 cảng hàng không.
2050年までのビジョンでは、全国で35の空港に増える見込みだ。
Tầm nhìn đến năm 2050, cả nước dự kiến nâng lên 35 cảng hàng không.
2050年までのビジョンでは、全国で35の空港に増える見込みだ。
ad_free_book
abc 索引から調べる(ベトナム語)
a b c d đ e g h i j k l m n o p q r s t u v w x y
abc 索引から調べる(日本語)